Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Oman cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = OMR
Cập nhật
1
ILS
=
0.12190777
OMR
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ﷼0.12190777 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = ₪8.20292283 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.12137218
Hiện tại
﷼0.12190777
Cao nhất
﷼0.12190777
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12190777 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000056 OMR
-0.05%
7 ngày qua
-0.002542 OMR
-2.04%
30 ngày qua
-0.003927 OMR
-3.12%
1 năm qua
+0.003915 OMR
+3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.11686605 Hôm nay
0.12190777 Cao nhất
0.13744098
0.11686605 Hôm nay
0.12190777 Cao nhất
0.13744098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.26%
Tháng 12
+3.28%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+6.23%
Tháng 4
+5.25%
Tháng 5
-5.32%
Tháng 6
-2.51%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12499513 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11479057 OMR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.10737662
–
0.12476781
OMR
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10457586 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09439151
–
0.11445087
OMR
Năm biến động
-2.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10402983 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10044744
–
0.10801402
OMR
Năm ổn định
-1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11169498 OMR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.10081487
–
0.12101772
OMR
Năm biến động
+14.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12499513 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12064919
–
0.13744098
OMR
Năm biến động
+1.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.