Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = SBD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la quần đảo Solomon 2.56258745 SBD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $2.56258618 Hiện tại $2.56258745 Cao nhất $2.56258745
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.56258745 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 SBD
7 ngày qua
-0.037466 SBD
-1.44%
30 ngày qua
-0.079569 SBD
-3.01%
1 năm qua
+0.030607 SBD
+1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.50313386
Hôm nay
2.56258745
Cao nhất
2.86684155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+6.32%
Tháng 4
+4.93%
Tháng 5
-4.93%
Tháng 6
-2.14%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.62473977 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.42590013 SBD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
2.27469962 – 2.61870135 SBD
Năm biến động -9.84%
2023
Tỷ giá trung bình 2.2670771 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06816886 – 2.45204384 SBD
Năm biến động -0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 2.2766404 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.16955706 – 2.38973172 SBD
ILS giảm giá -1.57%
2025
Tỷ giá trung bình 2.41229798 SBD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.17774981 – 2.57389723 SBD
Năm biến động +10.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.62473977 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.54061089 – 2.86684155 SBD
Năm biến động +0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.