Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Somali cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = SOS
Cập nhật
1
ILS
=
180.70535254
SOS
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = S180.70535254 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₪0.00553387 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S180.70535254
Hiện tại
S180.70535254
Cao nhất
S183.10638423
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
180.70535254 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-1.547386 SOS
-0.85%
7 ngày qua
-4.595938 SOS
-2.48%
30 ngày qua
-6.124233 SOS
-3.28%
1 năm qua
+5.861749 SOS
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
173.11385966 Hôm nay
180.70535254 Cao nhất
203.96799104
173.11385966 Hôm nay
180.70535254 Cao nhất
203.96799104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.18%
Tháng 12
+4.02%
Tháng 1
-2.39%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+6.25%
Tháng 4
+5.15%
Tháng 5
-5.53%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
+2.46%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
-2.41%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 185.94244205 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
172.52134973 SOS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
157.2227749
–
508.96552834
SOS
Năm biến động
-14.04%
2023
Tỷ giá trung bình
154.68730782 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
140.15520438
–
169.01754195
SOS
Năm biến động
-1.75%
2024
Tỷ giá trung bình
154.40519892 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
149.03263582
–
160.4049019
SOS
Năm ổn định
-1.33%
2025
Tỷ giá trung bình
165.94908546 SOS
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
149.49125085
–
184.89288355
SOS
Năm biến động
+14.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
185.94244205 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
178.8946972
–
203.96799104
SOS
Năm biến động
+0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.