Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = UAH
Cập nhật
1
ILS
=
14.21793807
UAH
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ₴14.21793807 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₪0.07033369 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₴14.16746553
Hiện tại
₴14.21793807
Cao nhất
₴14.27203562
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.21793807 UAH
2026-11-07
24 giờ qua
+0.022561 UAH
+0.16%
7 ngày qua
-0.207573 UAH
-1.44%
30 ngày qua
-0.388308 UAH
-2.66%
1 năm qua
+1.368259 UAH
+10.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
12.80497583 Hôm nay
14.21793807 Cao nhất
15.80851152
12.80497583 Hôm nay
14.21793807 Cao nhất
15.80851152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.00%
Tháng 12
+5.19%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
+6.72%
Tháng 4
+5.88%
Tháng 5
-4.42%
Tháng 6
-3.28%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.56965078 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.70433308 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.36429071
–
11.41932841
UAH
Năm biến động
+19.06%
2023
Tỷ giá trung bình
9.9988653 UAH
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
8.94741792
–
10.9800265
UAH
Năm biến động
+1.30%
2024
Tỷ giá trung bình
10.85780292 UAH
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.93971701
–
11.70533107
UAH
Năm biến động
+9.14%
2025
Tỷ giá trung bình
12.10775729 UAH
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
10.80515098
–
13.35401128
UAH
Năm biến động
+15.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.56965078 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.27686492
–
15.80851152
UAH
Năm biến động
+7.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.