Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = ILS
Cập nhật
1
UAH
=
0.07018421
ILS
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = ₪0.07018421 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₴14.24821989 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.07018421
Hiện tại
₪0.07018421
Cao nhất
₪0.07033369
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07018421 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000102 ILS
-0.15%
7 ngày qua
+0.000768 ILS
+1.11%
30 ngày qua
+0.001642 ILS
+2.40%
1 năm qua
-0.007639 ILS
-9.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.06325706 Hôm nay
0.07018421 Cao nhất
0.07809464
0.06325706 Hôm nay
0.07018421 Cao nhất
0.07809464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.96%
Tháng 12
-4.94%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
-6.30%
Tháng 4
-5.55%
Tháng 5
+4.62%
Tháng 6
+3.39%
Tháng 7
-2.14%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10403571 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10403571 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08757082
–
0.11955586
ILS
Năm biến động
-16.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10019146 ILS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.09107446
–
0.11176409
ILS
Năm biến động
-1.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09221397 ILS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.08543116
–
0.10060649
ILS
Năm biến động
-8.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08280142 ILS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.07488387
–
0.09254845
ILS
Năm biến động
-13.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0686752 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06325706
–
0.07531899
ILS
Năm biến động
-6.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.