Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Uruguay cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = UYU
Cập nhật
1
ILS
=
12.65843317
UYU
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = $U12.65843317 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = ₪0.07899872 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$U12.49620034
Hiện tại
$U12.65843317
Cao nhất
$U12.67151861
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.65843317 UYU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.064084 UYU
-0.50%
7 ngày qua
-0.213239 UYU
-1.66%
30 ngày qua
-0.47651 UYU
-3.63%
1 năm qua
+0.459963 UYU
+3.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
11.98022694 Hôm nay
12.65843317 Cao nhất
14.33008155
11.98022694 Hôm nay
12.65843317 Cao nhất
14.33008155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
+5.29%
Tháng 3
+4.63%
Tháng 4
+5.68%
Tháng 5
-5.28%
Tháng 6
-2.29%
Tháng 7
+2.36%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.02529286 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.29333707 UYU
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
10.9150277
–
14.47407593
UYU
Năm biến động
-21.18%
2023
Tỷ giá trung bình
10.54841521 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.78259802
–
11.72740052
UYU
Năm biến động
-4.41%
2024
Tỷ giá trung bình
10.86202932 UYU
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
10.08046641
–
12.39877048
UYU
Năm biến động
+10.47%
2025
Tỷ giá trung bình
11.92606619 UYU
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
11.15110456
–
12.42562438
UYU
ILS tăng giá
+2.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.02529286 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.98022694
–
14.33008155
UYU
Năm biến động
+2.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.