Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = XAF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc CFA Trung Phi 185.60323142 XAF
-0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA185.36737168 Hiện tại FCFA185.60323142 Cao nhất FCFA186.77853122
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
185.60323142 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.144667 XAF
-0.61%
7 ngày qua
-4.794135 XAF
-2.52%
30 ngày qua
-5.300677 XAF
-2.78%
1 năm qua
+10.905998 XAF
+6.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
172.47052218
Hôm nay
185.60323142
Cao nhất
200.86356505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
+4.97%
Tháng 4
+5.70%
Tháng 5
-3.54%
Tháng 6
-3.85%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 188.6959492 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 185.73773208 XAF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
173.42448018 – 202.421077 XAF
Năm biến động -6.53%
2023
Tỷ giá trung bình 164.67286756 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
151.30746967 – 180.01975802 XAF
Năm biến động -5.31%
2024
Tỷ giá trung bình 163.86569903 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
155.20176366 – 176.71694609 XAF
Năm biến động +5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 168.57082636 XAF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
153.74829601 – 178.98562181 XAF
Năm biến động +0.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 188.6959492 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
175.19306262 – 200.86356505 XAF
Năm biến động +5.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.