Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = XAG
Cập nhật
1
ILS
=
0.0059991
XAG
-5.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = XAG0.0059991 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ₪166.69155254 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XAG0.00596138
Hiện tại
XAG0.0059991
Cao nhất
XAG0.00608888
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0059991 XAG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000346 XAG
-5.46%
7 ngày qua
-0.000015 XAG
-0.26%
30 ngày qua
+0.000593 XAG
+10.97%
1 năm qua
-0.000363 XAG
-5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.00276225 Hôm nay
0.0059991 Cao nhất
0.00649553
0.00276225 Hôm nay
0.0059991 Cao nhất
0.00649553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.03%
Tháng 12
-30.17%
Tháng 1
+35.39%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
+7.92%
Tháng 4
+5.44%
Tháng 5
+20.89%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
-11.46%
Tháng 8
+4.45%
Tháng 9
+20.17%
Tháng 10
-7.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01378716 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01378716 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01150219
–
0.01672284
XAG
Năm biến động
-14.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01162935 XAG
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.01050101
–
0.01396064
XAG
Năm biến động
-1.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00969487 XAG
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00762789
–
0.01238336
XAG
Năm biến động
-18.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00755305 XAG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00395074
–
0.00951829
XAG
Năm biến động
-53.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00547703 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00276225
–
0.00649553
XAG
Năm biến động
+36.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.