Tỷ giá Bạc (ounce) sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = ILS
Cập nhật
1
XAG
=
165.54743318
ILS
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = ₪165.54743318 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = XAG0.00604056 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪165.54743318
Hiện tại
₪165.54743318
Cao nhất
₪169.41352927
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
165.54743318 ILS
2026-11-06
24 giờ qua
+1.095738 ILS
+0.67%
7 ngày qua
+2.225431 ILS
+1.36%
30 ngày qua
-21.228165 ILS
-11.37%
1 năm qua
+8.378546 ILS
+5.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
153.95199596 Hôm nay
165.54743318 Cao nhất
362.0239748
153.95199596 Hôm nay
165.54743318 Cao nhất
362.0239748
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.52%
Tháng 12
+43.20%
Tháng 1
-26.14%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
-7.34%
Tháng 4
-5.16%
Tháng 5
-17.28%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
+12.94%
Tháng 8
-4.26%
Tháng 9
-16.79%
Tháng 10
+7.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 185.62548343 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
73.05423456 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.79844334
–
86.9399682
ILS
Năm biến động
+16.60%
2023
Tỷ giá trung bình
86.2836847 ILS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
71.6299581
–
95.22897506
ILS
Năm biến động
+1.59%
2024
Tỷ giá trung bình
104.74210185 ILS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
80.75349982
–
131.09793643
ILS
Năm biến động
+22.57%
2025
Tỷ giá trung bình
137.23880076 ILS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
105.06091527
–
253.11686592
ILS
Năm biến động
+116.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
185.62548343 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
153.95199596
–
362.0239748
ILS
Năm biến động
-27.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.