Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = XCD
Cập nhật
1
ILS
=
0.85943661
XCD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ILS = $0.85943661 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ₪1.16355294 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.85943661
Hiện tại
$0.85943661
Cao nhất
$0.85943661
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85943661 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
-0.010804 XCD
-1.24%
30 ngày qua
-0.025956 XCD
-2.93%
1 năm qua
+0.028734 XCD
+3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.82191468 Hôm nay
0.85943661 Cao nhất
0.96455913
0.82191468 Hôm nay
0.85943661 Cao nhất
0.96455913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.23%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+6.24%
Tháng 4
+5.06%
Tháng 5
-5.31%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.87998985 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.80579811 XCD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.75366963
–
0.87579638
XCD
Năm biến động
-11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.73428996 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66269832
–
0.80340262
XCD
Năm biến động
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.73040667 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70517517
–
0.75826359
XCD
Năm ổn định
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.78484023 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.70770132
–
0.85063289
XCD
Năm biến động
+14.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.87998985 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84801606
–
0.96455913
XCD
Năm biến động
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.