Tỷ giá Manx pound sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Florin Aruba cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = AWG
Cập nhật
1
IMP
=
2.42637092
AWG
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ƒ2.42637092 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = £0.41213814 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ2.4138879
Hiện tại
ƒ2.42637092
Cao nhất
ƒ2.42795277
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.42637092 AWG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.013182 AWG
+0.55%
7 ngày qua
+0.027771 AWG
+1.16%
30 ngày qua
+0.03846 AWG
+1.61%
1 năm qua
+0.081338 AWG
+3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
2.34503244 Hôm nay
2.42637092 Cao nhất
2.49411175
2.34503244 Hôm nay
2.42637092 Cao nhất
2.49411175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
+2.10%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.40209238 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.22644624 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.92572892
–
2.4683894
AWG
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
2.24005331 AWG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.1297566
–
2.36690198
AWG
IMP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
2.30184566 AWG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.22627061
–
2.41759391
AWG
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
2.37563139 AWG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.19171677
–
2.47399729
AWG
Năm biến động
+7.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.40209238 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.36705999
–
2.49411175
AWG
Năm ổn định
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.