Tỷ giá Manx pound sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = AZN

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Manat Azerbaijan 2.28017442 AZN
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₼2.27510884 Hiện tại ₼2.28017442 Cao nhất ₼2.28498309
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.28017442 AZN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002685 AZN
+0.12%
7 ngày qua
+0.005446 AZN
+0.24%
30 ngày qua
+0.028865 AZN
+1.28%
1 năm qua
+0.046818 AZN
+2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.21475286
Hôm nay
2.28017442
Cao nhất
2.35391532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.26655634 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.10271694 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81874398 – 2.32923832 AZN
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 2.11485046 AZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.01143679 – 2.232307 AZN
IMP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 2.17296759 AZN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.0996727 – 2.281723 AZN
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 2.24193253 AZN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.06995473 – 2.33636511 AZN
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.26655634 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.23555666 – 2.35391532 AZN
Năm ổn định -0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.