Tỷ giá Manx pound sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Real Braxin cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = BRL
Cập nhật
1
IMP
=
7.28910938
BRL
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = R$7.28910938 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = £0.13719097 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$7.28705124
Hiện tại
R$7.28910938
Cao nhất
R$7.31248353
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.28910938 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003287 BRL
+0.05%
7 ngày qua
+0.064538 BRL
+0.89%
30 ngày qua
+0.388977 BRL
+5.64%
1 năm qua
+0.251014 BRL
+3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
6.57166691 Hôm nay
7.28910938 Cao nhất
7.52779083
6.57166691 Hôm nay
7.28910938 Cao nhất
7.52779083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.78%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
+2.51%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
+6.02%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.37049349 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.38453195 BRL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
5.70742921
–
7.73841149
BRL
Năm biến động
-15.16%
2023
Tỷ giá trung bình
6.20879253 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.99436606
–
6.5587419
BRL
IMP giảm giá
-3.40%
2024
Tỷ giá trung bình
6.89572879 BRL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.1786368
–
8.43781012
BRL
Năm biến động
+25.29%
2025
Tỷ giá trung bình
7.37049349 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.9357508
–
7.97633062
BRL
Năm biến động
-5.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.85723981 BRL
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
6.57166691
–
7.43066245
BRL
Năm biến động
-1.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.