Tỷ giá Manx pound sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = CNY
Cập nhật
1
IMP
=
8.91425848
CNY
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ¥8.91425848 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = £0.11217983 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥8.91399589
Hiện tại
¥8.91425848
Cao nhất
¥8.91891602
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.91425848 CNY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004658 CNY
-0.05%
7 ngày qua
-0.011877 CNY
-0.13%
30 ngày qua
+0.042697 CNY
+0.48%
1 năm qua
-0.439124 CNY
-4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
8.80283311 Hôm nay
8.91425848 Cao nhất
9.62979835
8.80283311 Hôm nay
8.91425848 Cao nhất
9.62979835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-2.80%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
+1.59%
Tháng 4
-1.85%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.47656719 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.30363993 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.64953018
–
8.71867216
CNY
Năm biến động
-2.97%
2023
Tỷ giá trung bình
8.80044397 CNY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
8.15863235
–
9.39013373
CNY
Năm biến động
+7.99%
2024
Tỷ giá trung bình
9.17264813 CNY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
8.78482704
–
9.44609081
CNY
Năm ổn định
+1.37%
2025
Tỷ giá trung bình
9.47656719 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.84105948
–
9.84743536
CNY
IMP tăng giá
+3.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.96074599 CNY
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.80283311
–
9.62979835
CNY
IMP giảm giá
-5.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.