Tỷ giá Manx pound sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Peso Dominica cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = DOP
Cập nhật
1
IMP
=
81.1026585
DOP
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = RD$81.1026585 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = £0.01233005 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$81.1026585
Hiện tại
RD$81.1026585
Cao nhất
RD$81.21535224
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
81.1026585 DOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.113891 DOP
-0.14%
7 ngày qua
-0.874073 DOP
-1.07%
30 ngày qua
+1.773487 DOP
+2.24%
1 năm qua
-3.105095 DOP
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
77.17191034 Hôm nay
81.1026585 Cao nhất
87.06970497
77.17191034 Hôm nay
81.1026585 Cao nhất
87.06970497
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.68%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-6.23%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+2.92%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 81.35710518 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
68.05547257 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.11870847
–
79.12149834
DOP
Năm biến động
-12.35%
2023
Tỷ giá trung bình
69.65051847 DOP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
65.39446297
–
74.02813248
DOP
Năm biến động
+8.70%
2024
Tỷ giá trung bình
75.97580436 DOP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
72.57171494
–
80.85796811
DOP
IMP tăng giá
+3.31%
2025
Tỷ giá trung bình
81.35710518 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.56585087
–
86.39704982
DOP
Năm biến động
+10.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
80.6892049 DOP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
77.17191034
–
87.06970497
DOP
Năm biến động
-4.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.