Tỷ giá Manx pound sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Dinar Algeria cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = DZD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Dinar Algeria 181.22346499 DZD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج181.22346499 Hiện tại د.ج181.22346499 Cao nhất د.ج181.97005503
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
181.22346499 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.74659 DZD
-0.41%
7 ngày qua
+0.840366 DZD
+0.47%
30 ngày qua
+3.766837 DZD
+2.12%
1 năm qua
+10.975649 DZD
+6.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
170.15946221
Hôm nay
181.22346499
Cao nhất
182.19156008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 178.63784538 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 175.80015586 DZD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
150.37696144 – 191.71059357 DZD
Năm biến động -11.64%
2023
Tỷ giá trung bình 169.07528479 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
161.97159615 – 176.90162223 DZD
IMP tăng giá +3.08%
2024
Tỷ giá trung bình 171.43112497 DZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
166.21270673 – 177.57886328 DZD
Năm ổn định -0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 173.52265288 DZD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
165.14556409 – 179.09936361 DZD
Năm ổn định +2.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 178.63784538 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
172.66025021 – 182.19156008 DZD
IMP tăng giá +3.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.