Tỷ giá Manx pound sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Đô la Guyana cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = GYD
Cập nhật
1
IMP
=
281.01735542
GYD
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = $281.01735542 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = £0.0035585 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$280.21833426
Hiện tại
$281.01735542
Cao nhất
$282.54735291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
281.01735542 GYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.552378 GYD
+0.20%
7 ngày qua
+1.15879 GYD
+0.41%
30 ngày qua
+4.051565 GYD
+1.46%
1 năm qua
+6.206911 GYD
+2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
272.55484119 Hôm nay
281.01735542 Cao nhất
289.32404137
272.55484119 Hôm nay
281.01735542 Cao nhất
289.32404137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.68%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 278.98078041 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
258.800013 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
223.71069988
–
286.94403796
GYD
Năm biến động
-10.56%
2023
Tỷ giá trung bình
261.3878497 GYD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
249.49451034
–
274.945531
GYD
IMP tăng giá
+5.51%
2024
Tỷ giá trung bình
267.41065707 GYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
258.21812231
–
280.90134232
GYD
Năm ổn định
-2.07%
2025
Tỷ giá trung bình
275.90203011 GYD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
254.73680039
–
287.45540154
GYD
Năm biến động
+7.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
278.98078041 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
274.93278076
–
289.32404137
GYD
Năm ổn định
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.