Tỷ giá Manx pound sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Lempira Honduras cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = HNL

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Lempira Honduras 35.97124905 HNL
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L35.97124905 Hiện tại L35.97124905 Cao nhất L36.16678667
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang HNL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.97124905 HNL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.055302 HNL
+0.15%
7 ngày qua
+0.006898 HNL
+0.02%
30 ngày qua
+0.457176 HNL
+1.29%
1 năm qua
+1.385571 HNL
+4.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
34.29364059
Hôm nay
35.97124905
Cao nhất
36.67653302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.03%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang HNL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.77235589 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.43014544 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.3990865 – 33.64244752 HNL
Năm biến động -9.49%
2023
Tỷ giá trung bình 30.67723641 HNL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
29.19544185 – 32.43060677 HNL
IMP tăng giá +5.34%
2024
Tỷ giá trung bình 31.7755883 HNL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
30.47012331 – 33.3735959 HNL
Năm ổn định +0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 34.32101032 HNL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
30.97249274 – 35.99039204 HNL
Năm biến động +11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.77235589 HNL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.9629402 – 36.67653302 HNL
Năm ổn định +1.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.