Tỷ giá Lempira Honduras sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Manx pound cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = IMP
Cập nhật
1
HNL
=
0.02779998
IMP
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HNL = £0.02779998 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = L35.97124905 HNL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.02765175
Hiện tại
£0.02779998
Cao nhất
£0.02779998
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HNL/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02779998 IMP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000148 IMP
+0.54%
7 ngày qua
-0.000005 IMP
-0.02%
30 ngày qua
-0.000283 IMP
-1.01%
1 năm qua
-0.001114 IMP
-3.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.02726539 Hôm nay
0.02779998 Cao nhất
0.02915993
0.02726539 Hôm nay
0.02779998 Cao nhất
0.02915993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.99%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HNL/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03297582 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03297582 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02972435
–
0.0378801
IMP
Năm biến động
+10.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03261229 IMP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.03083507
–
0.03425192
IMP
HNL giảm giá
-5.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03148254 IMP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.02996381
–
0.03281903
IMP
Năm ổn định
-0.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02918403 IMP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.02778519
–
0.03228671
IMP
Năm biến động
-10.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02795517 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02726539
–
0.02860171
IMP
Năm ổn định
-1.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.