Tỷ giá Manx pound sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Forint Hungary cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = HUF

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Forint Hungary 434.17915148 HUF
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ft434.13659864 Hiện tại Ft434.17915148 Cao nhất Ft437.25567082
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
434.17915148 HUF
2026-11-05
24 giờ qua
-3.093495 HUF
-0.71%
7 ngày qua
-4.20281 HUF
-0.96%
30 ngày qua
+1.256287 HUF
+0.29%
1 năm qua
-5.176248 HUF
-1.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
404.01191453
Hôm nay
434.17915148
Cao nhất
455.7877176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.66%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
-3.79%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+2.81%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+2.31%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 467.17433752 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 458.51185649 HUF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
418.11731805 – 496.89453334 HUF
Năm biến động +2.81%
2023
Tỷ giá trung bình 438.81719927 HUF
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
420.06869931 – 457.26192398 HUF
Năm ổn định -1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 467.17433752 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
438.94608141 – 501.60652437 HUF
Năm biến động +12.80%
2025
Tỷ giá trung bình 464.52765043 HUF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
432.1456203 – 501.57181328 HUF
Năm biến động -11.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 432.29836693 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
404.01191453 – 455.7877176 HUF
Năm biến động -1.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.