Tỷ giá Forint Hungary sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Manx pound cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = IMP

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Manx pound 0.00228949 IMP
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.00228525 Hiện tại £0.00228949 Cao nhất £0.00229346
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang IMP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00228949 IMP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000004 IMP
+0.15%
7 ngày qua
+0.00001 IMP
+0.44%
30 ngày qua
-0.00002 IMP
-0.85%
1 năm qua
+0.000019 IMP
+0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.002194
Hôm nay
0.00228949
Cao nhất
0.00247517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
+2.35%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
+3.94%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang IMP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00231451 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00218429 IMP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0020125 – 0.00239167 IMP
Năm biến động -2.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00227977 IMP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00218693 – 0.00238056 IMP
Năm ổn định +2.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00214278 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00199359 – 0.00227818 IMP
Năm biến động -11.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00215586 IMP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00199373 – 0.00231403 IMP
Năm biến động +12.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00231451 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.002194 – 0.00247517 IMP
Năm biến động +0.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.