Tỷ giá Manx pound sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Rial Iran cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = IRR

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Rial Iran 1,843,405.73 IRR
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼1,842,247.04 Hiện tại ﷼1,843,405.73 Cao nhất ﷼1,845,038.76
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang IRR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,843,405.73 IRR
2026-11-03
24 giờ qua
+3,208.13 IRR
+0.17%
7 ngày qua
+9,184.82 IRR
+0.50%
30 ngày qua
+23,090.66 IRR
+1.27%
1 năm qua
+1,788,558.02 IRR
+3,260.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
54,847.7
Hôm nay
1,843,405.73
Cao nhất
1,876,346.24
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.62%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+2,983.60%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang IRR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,731,740.31 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 52,280.02 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45,308.12 – 57,922.49 IRR
Năm biến động -11.49%
2023
Tỷ giá trung bình 52,518.01 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49,911.43 – 55,512.22 IRR
IMP tăng giá +5.88%
2024
Tỷ giá trung bình 53,797.74 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51,966.9 – 56,496.13 IRR
Năm ổn định -1.34%
2025
Tỷ giá trung bình 55,539.48 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51,249.97 – 57,876.57 IRR
Năm biến động +6.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,731,740.31 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56,200.02 – 1,876,346.24 IRR
Năm biến động +3,153.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.