Tỷ giá Manx pound sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Shilling Kenya cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = KES

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Shilling Kenya 174.41080152 KES
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KSh174.13295379 Hiện tại KSh174.41080152 Cao nhất KSh174.41080152
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
174.41080152 KES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.260084 KES
+0.15%
7 ngày qua
+1.399821 KES
+0.81%
30 ngày qua
+4.529618 KES
+2.67%
1 năm qua
+6.078255 KES
+3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
168.33254644
Hôm nay
174.41080152
Cao nhất
178.6135148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 174.04076919 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 145.69201996 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
129.07732978 – 155.50318951 KES
Năm biến động -2.42%
2023
Tỷ giá trung bình 174.04076919 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147.2327743 – 200.39685118 KES
Năm biến động +34.08%
2024
Tỷ giá trung bình 172.16396034 KES
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
158.4480232 – 207.805875 KES
Năm biến động -19.21%
2025
Tỷ giá trung bình 170.49738775 KES
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
157.67693364 – 177.85986345 KES
Năm biến động +7.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 172.87197199 KES
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
169.72197105 – 178.6135148 KES
Năm ổn định +0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.