Tỷ giá Manx pound sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = KZT

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Tenge Kazakhstan 604.63726009 KZT
-0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₸604.63726009 Hiện tại ₸604.63726009 Cao nhất ₸609.95558291
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang KZT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
604.63726009 KZT
2026-11-06
24 giờ qua
-4.081317 KZT
-0.67%
7 ngày qua
-1.778793 KZT
-0.29%
30 ngày qua
+6.209727 KZT
+1.04%
1 năm qua
-86.222261 KZT
-12.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
579.86453022
Hôm nay
604.63726009
Cao nhất
697.57640831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-3.36%
Tháng 2
-5.55%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+4.19%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
-5.77%
Tháng 9
+3.93%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang KZT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 687.77429803 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 570.41491056 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
511.40988391 – 683.55701587 KZT
Năm biến động -4.89%
2023
Tỷ giá trung bình 567.69842561 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
518.92995822 – 589.73014268 KZT
Năm biến động +4.09%
2024
Tỷ giá trung bình 600.37387734 KZT
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
550.08511912 – 668.02401921 KZT
Năm biến động +12.64%
2025
Tỷ giá trung bình 687.77429803 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
623.89894219 – 739.08246671 KZT
Năm biến động +3.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 609.59310489 KZT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
579.86453022 – 696.7027268 KZT
Năm biến động -11.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.