Tỷ giá Manx pound sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Kip Lào cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = LAK

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Kip Lào 30,212.06 LAK
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₭30,173.63 Hiện tại ₭30,212.06 Cao nhất ₭30,212.72
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30,212.06 LAK
2026-11-03
24 giờ qua
-27.946461 LAK
-0.09%
7 ngày qua
+125.38556 LAK
+0.42%
30 ngày qua
+530.406622 LAK
+1.79%
1 năm qua
+1,962.36 LAK
+6.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
28,249.71
Hôm nay
30,212.06
Cao nhất
30,761.25
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-2.77%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 29,821.58 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17,514.11 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14,948.02 – 21,934.15 LAK
Năm biến động +38.63%
2023
Tỷ giá trung bình 23,271.95 LAK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
19,954.62 – 26,355.82 LAK
Năm biến động +25.09%
2024
Tỷ giá trung bình 27,595.02 LAK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
25,941.91 – 29,620.94 LAK
Năm biến động +4.37%
2025
Tỷ giá trung bình 28,562.85 LAK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
26,559.96 – 29,625.9 LAK
IMP tăng giá +6.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29,821.58 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28,362.5 – 30,761.25 LAK
IMP tăng giá +3.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.