Tỷ giá Manx pound sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = MGA
Cập nhật
1
IMP
=
6,054.13
MGA
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = Ar6,054.13 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = £0.00016518 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Ar6,049.8
Hiện tại
Ar6,054.13
Cao nhất
Ar6,097.01
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6,054.13 MGA
2026-11-03
24 giờ qua
+4.239471 MGA
+0.07%
7 ngày qua
-5.650316 MGA
-0.09%
30 ngày qua
+215.686816 MGA
+3.69%
1 năm qua
+141.820433 MGA
+2.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
5,495.86 Hôm nay
6,054.13 Cao nhất
6,245.24
5,495.86 Hôm nay
6,054.13 Cao nhất
6,245.24
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.38%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
-7.11%
Tháng 2
-2.54%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+3.80%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5,973.51 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5,100.97 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4,474.44
–
5,494.56
MGA
Năm biến động
+1.02%
2023
Tỷ giá trung bình
5,537.75 MGA
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
5,099.2
–
5,945.35
MGA
Năm biến động
+8.51%
2024
Tỷ giá trung bình
5,797.5 MGA
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
5,425.54
–
6,085.14
MGA
Năm biến động
+0.53%
2025
Tỷ giá trung bình
5,973.51 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,707.92
–
6,182.12
MGA
IMP tăng giá
+4.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5,916.82 MGA
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
5,495.86
–
6,245.24
MGA
Năm biến động
-2.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.