Tỷ giá Manx pound sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = MYR
Cập nhật
1
IMP
=
5.42401503
MYR
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = RM5.42401503 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = £0.18436527 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RM5.42244725
Hiện tại
RM5.42401503
Cao nhất
RM5.4568574
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang MYR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.42401503 MYR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.028787 MYR
-0.53%
7 ngày qua
-0.011535 MYR
-0.21%
30 ngày qua
+0.011207 MYR
+0.21%
1 năm qua
-0.071185 MYR
-1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
5.19148361 Hôm nay
5.42401503 Cao nhất
5.53391352
5.19148361 Hôm nay
5.42401503 Cao nhất
5.53391352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
-2.74%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang MYR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.84428825 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.4300306 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.92451678
–
5.73731171
MYR
Năm biến động
-5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
5.67380136 MYR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
5.11791149
–
6.04241775
MYR
Năm biến động
+9.84%
2024
Tỷ giá trung bình
5.84428825 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.50286399
–
6.08974983
MYR
IMP giảm giá
-4.32%
2025
Tỷ giá trung bình
5.64451312 MYR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
5.41887938
–
5.86338697
MYR
Năm ổn định
-2.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.42240765 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.19148361
–
5.53391352
MYR
Năm ổn định
-0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.