Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Manx pound cho thấy 1 Ringgit Malaysia đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MYR = IMP
Cập nhật
1
MYR
=
0.18442803
IMP
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MYR = £0.18442803 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = RM5.42216929 MYR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.18325566
Hiện tại
£0.18442803
Cao nhất
£0.18454998
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MYR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MYR/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MYR sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18442803 IMP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000892 IMP
+0.49%
7 ngày qua
+0.000299 IMP
+0.16%
30 ngày qua
-0.000823 IMP
-0.44%
1 năm qua
+0.002451 IMP
+1.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.18070394 Hôm nay
0.18442803 Cao nhất
0.19262316
0.18070394 Hôm nay
0.18442803 Cao nhất
0.19262316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+2.82%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MYR/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MYR sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1844347 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18431819 IMP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.17429766
–
0.20306561
IMP
Năm biến động
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17655314 IMP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.16549667
–
0.1953922
IMP
Năm biến động
-8.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1712608 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16421036
–
0.18172355
IMP
MYR tăng giá
+4.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17723506 IMP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.17054989
–
0.18454
IMP
Năm ổn định
+2.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1844347 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18070394
–
0.19262316
IMP
Năm ổn định
+0.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.