Tỷ giá Manx pound sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Metical Mozambique cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = MZN
Cập nhật
1
IMP
=
85.67577681
MZN
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = MT85.67577681 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = £0.01167191 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MT85.48416608
Hiện tại
MT85.67577681
Cao nhất
MT85.79439588
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.67577681 MZN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.102817 MZN
+0.12%
7 ngày qua
+0.384894 MZN
+0.45%
30 ngày qua
+1.053026 MZN
+1.24%
1 năm qua
+1.662144 MZN
+1.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
83.3137927 Hôm nay
85.67577681 Cao nhất
88.28566839
83.3137927 Hôm nay
85.67577681 Cao nhất
88.28566839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.80%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 85.19895435 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.99190396 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
68.36336686
–
87.52397443
MZN
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
79.44889759 MZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
75.54720073
–
83.87565525
MZN
IMP tăng giá
+5.32%
2024
Tỷ giá trung bình
81.65346284 MZN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
78.14512242
–
85.70553103
MZN
Năm ổn định
-1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
84.28411288 MZN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
77.8181143
–
87.90230008
MZN
Năm biến động
+7.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
85.19895435 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
84.03062055
–
88.28566839
MZN
Năm ổn định
-0.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.