Tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = NPR
Cập nhật
1
IMP
=
203.09140362
NPR
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ₨203.09140362 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = £0.00492389 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨203.05686833
Hiện tại
₨203.09140362
Cao nhất
₨203.16894684
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
203.09140362 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.077543 NPR
-0.04%
7 ngày qua
+0.187324 NPR
+0.09%
30 ngày qua
-1.331673 NPR
-0.65%
1 năm qua
+17.209494 NPR
+9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
184.81462649 Hôm nay
203.09140362 Cao nhất
209.14217597
184.81462649 Hôm nay
203.09140362 Cao nhất
209.14217597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
+4.53%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 202.93682972 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
155.21767664 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
139.47880575
–
164.15069629
NPR
Năm biến động
-0.73%
2023
Tỷ giá trung bình
164.28763918 NPR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
154.38942954
–
173.9083244
NPR
Năm biến động
+6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
171.07130101 NPR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
164.84307701
–
179.71918164
NPR
Năm ổn định
+0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
183.7679882 NPR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
168.08904146
–
195.14491588
NPR
Năm biến động
+13.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
202.93682972 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
193.19305327
–
209.14217597
NPR
IMP tăng giá
+4.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.