Tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = NPR

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Rupee Nepal 204.10986676 NPR
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨202.99027832 Hiện tại ₨204.10986676 Cao nhất ₨204.10986676
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
204.10986676 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.94092 NPR
+0.46%
7 ngày qua
+1.223154 NPR
+0.60%
30 ngày qua
-0.262856 NPR
-0.13%
1 năm qua
+18.227957 NPR
+9.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
184.81462649
Hôm nay
204.10986676
Cao nhất
209.14217597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.24%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
+4.53%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 202.94320391 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 155.21767664 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
139.47880575 – 164.15069629 NPR
Năm biến động -0.73%
2023
Tỷ giá trung bình 164.28763918 NPR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
154.38942954 – 173.9083244 NPR
Năm biến động +6.21%
2024
Tỷ giá trung bình 171.07130101 NPR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
164.84307701 – 179.71918164 NPR
Năm ổn định +0.91%
2025
Tỷ giá trung bình 183.7679882 NPR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
168.08904146 – 195.14491588 NPR
Năm biến động +13.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 202.94320391 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
193.19305327 – 209.14217597 NPR
IMP tăng giá +5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.