Tỷ giá Manx pound sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rial Oman cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = OMR
Cập nhật
1
IMP
=
0.5155097
OMR
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ﷼0.5155097 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = £1.93982772 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.5127367
Hiện tại
﷼0.5155097
Cao nhất
﷼0.5168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5155097 OMR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000395 OMR
+0.08%
7 ngày qua
+0.002984 OMR
+0.58%
30 ngày qua
+0.006302 OMR
+1.24%
1 năm qua
+0.010377 OMR
+2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.50090544 Hôm nay
0.5155097 Cao nhất
0.5323518
0.50090544 Hôm nay
0.5155097 Cao nhất
0.5323518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.51253853 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.4761983 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41190272
–
0.52777058
OMR
Năm biến động
-10.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47877618 OMR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.45549341
–
0.50555582
OMR
IMP tăng giá
+5.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49196944 OMR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.47546471
–
0.51667336
OMR
Năm ổn định
-1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50719991 OMR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.4674664
–
0.52843081
OMR
Năm biến động
+7.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51253853 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50562637
–
0.5323518
OMR
Năm ổn định
-0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.