Tỷ giá Manx pound sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = PLN
Cập nhật
1
IMP
=
5.25864508
PLN
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = zł5.25864508 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = £0.19016305 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł5.25864508
Hiện tại
zł5.25864508
Cao nhất
zł5.2882925
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.25864508 PLN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.029725 PLN
-0.56%
7 ngày qua
+0.011807 PLN
+0.23%
30 ngày qua
+0.114138 PLN
+2.22%
1 năm qua
+0.409065 PLN
+8.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
4.78545155 Hôm nay
5.25864508 Cao nhất
5.28837044
4.78545155 Hôm nay
5.25864508 Cao nhất
5.28837044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
+3.50%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.49482551 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.49482551 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.26670383
–
6.01958166
PLN
Năm biến động
-2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
5.21830645 PLN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.9715773
–
5.41586491
PLN
IMP giảm giá
-5.54%
2024
Tỷ giá trung bình
5.08780145 PLN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.96481503
–
5.86479785
PLN
Năm biến động
-11.79%
2025
Tỷ giá trung bình
4.94948222 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.78545155
–
5.16857077
PLN
IMP giảm giá
-6.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.13150514 PLN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
4.81449236
–
5.28837044
PLN
IMP tăng giá
+8.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.