Tỷ giá Manx pound sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Dinar Serbia cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = RSD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Dinar Serbia 140.95873872 RSD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.140.37613142 Hiện tại Дин.140.95873872 Cao nhất Дин.141.00852585
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
140.95873872 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.049787 RSD
-0.04%
7 ngày qua
+0.689833 RSD
+0.49%
30 ngày qua
+2.913454 RSD
+2.11%
1 năm qua
+8.021157 RSD
+6.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
132.58135952
Hôm nay
140.95873872
Cao nhất
141.13434707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
+2.47%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 138.39272779 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 137.77841852 RSD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
129.48387256 – 142.47555456 RSD
IMP giảm giá -5.36%
2023
Tỷ giá trung bình 134.81115823 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
130.60296815 – 137.68414911 RSD
Năm ổn định +1.91%
2024
Tỷ giá trung bình 138.30002829 RSD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
135.03196435 – 142.0739568 RSD
IMP tăng giá +4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 136.79860758 RSD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
132.58135952 – 142.17604338 RSD
IMP giảm giá -4.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 138.39272779 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
133.23557002 – 141.13434707 RSD
IMP tăng giá +4.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.