Tỷ giá Manx pound sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rúp Nga cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = RUB
Cập nhật
1
IMP
=
107.51986616
RUB
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = ₽107.51986616 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = £0.00930061 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽107.51986616
Hiện tại
₽107.51986616
Cao nhất
₽107.57921242
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
107.51986616 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.059346 RUB
-0.06%
7 ngày qua
-1.639158 RUB
-1.50%
30 ngày qua
-2.857653 RUB
-2.59%
1 năm qua
+1.282202 RUB
+1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
95.20606679 Hôm nay
107.51986616 Cao nhất
117.71278479
95.20606679 Hôm nay
107.51986616 Cao nhất
117.71278479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.59%
Tháng 12
-2.09%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+3.49%
Tháng 3
-4.60%
Tháng 4
-5.94%
Tháng 5
+7.69%
Tháng 6
+3.82%
Tháng 7
+9.39%
Tháng 8
-5.76%
Tháng 9
-2.72%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 118.62862487 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
87.14303527 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.18488388
–
186.99134947
RUB
Năm biến động
-11.84%
2023
Tỷ giá trung bình
106.47281158 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
80.71407573
–
126.95360376
RUB
Năm biến động
+27.44%
2024
Tỷ giá trung bình
118.62862487 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
106.21627205
–
143.48100483
RUB
Năm biến động
+25.31%
2025
Tỷ giá trung bình
110.21340868 RUB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
100.59728575
–
142.24000676
RUB
Năm biến động
-25.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
109.04790964 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
95.20606679
–
117.71278479
RUB
Năm biến động
+1.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.