Tỷ giá Manx pound sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Bảng Sudan cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = SDG

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Bảng Sudan 806.20408557 SDG
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ج.س.804.98703857 Hiện tại ج.س.806.20408557 Cao nhất ج.س.808.48078195
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
806.20408557 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.374785 SDG
+0.05%
7 ngày qua
+1.29676 SDG
+0.16%
30 ngày qua
+9.63773 SDG
+1.21%
1 năm qua
+17.303607 SDG
+2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
782.32887777
Hôm nay
806.20408557
Cao nhất
832.87062743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 801.76541257 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 613.67847192 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
539.85123592 – 706.54031381 SDG
Năm biến động +16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 741.92348987 SDG
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
682.74493475 – 788.85789922 SDG
Năm biến động +10.67%
2024
Tỷ giá trung bình 764.45676027 SDG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
715.14169959 – 807.32728364 SDG
Năm biến động -1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 792.43567302 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
731.78987768 – 825.28661703 SDG
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 801.76541257 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
789.97469448 – 832.87062743 SDG
Năm ổn định -0.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.