Tỷ giá Manx pound sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = SEK
Cập nhật
1
IMP
=
13.14094582
SEK
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = kr13.14094582 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = £0.07609802 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr13.14094582
Hiện tại
kr13.14094582
Cao nhất
kr13.34217535
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.14094582 SEK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.02321 SEK
-0.18%
7 ngày qua
-0.142331 SEK
-1.07%
30 ngày qua
-0.147687 SEK
-1.11%
1 năm qua
+0.66219 SEK
+5.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
12.12061757 Hôm nay
13.14094582 Cao nhất
13.34217535
12.12061757 Hôm nay
13.14094582 Cao nhất
13.34217535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+2.66%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.51212791 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.47137661 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.91233325
–
13.09950862
SEK
IMP tăng giá
+3.01%
2023
Tỷ giá trung bình
13.20058668 SEK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
12.4503471
–
13.97925456
SEK
Năm biến động
+1.81%
2024
Tỷ giá trung bình
13.51212791 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.82889126
–
14.01779273
SEK
IMP tăng giá
+8.01%
2025
Tỷ giá trung bình
12.91935425 SEK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
12.35369585
–
13.87171175
SEK
Năm biến động
-10.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.08444984 SEK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
12.12061757
–
13.34217535
SEK
IMP tăng giá
+5.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.