Tỷ giá Manx pound sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = TWD
Cập nhật
1
IMP
=
43.70287607
TWD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = NT$43.70287607 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = £0.02288179 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$43.70287607
Hiện tại
NT$43.70287607
Cao nhất
NT$43.70387142
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.70287607 TWD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001639 TWD
7 ngày qua
+0.121027 TWD
+0.28%
30 ngày qua
+1.548177 TWD
+3.67%
1 năm qua
+3.236561 TWD
+8.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
40.29560697 Hôm nay
43.70287607 Cao nhất
43.77882969
40.29560697 Hôm nay
43.70287607 Cao nhất
43.77882969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
+2.50%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-1.15%
Tháng 9
+3.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.79972011 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.73846134 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.92680035
–
38.14491209
TWD
Năm biến động
-1.09%
2023
Tỷ giá trung bình
38.74777259 TWD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
36.10007651
–
40.7319702
TWD
Năm biến động
+5.40%
2024
Tỷ giá trung bình
41.02892721 TWD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
38.99929448
–
42.68195541
TWD
IMP tăng giá
+4.96%
2025
Tỷ giá trung bình
41.06099046 TWD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
38.78323389
–
43.58151321
TWD
Năm biến động
+2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.79972011 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.80224951
–
43.77882969
TWD
IMP tăng giá
+3.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.