Tỷ giá Manx pound sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Peso Uruguay cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = UYU

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Peso Uruguay 53.91620417 UYU
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U53.87516116 Hiện tại $U53.91620417 Cao nhất $U54.03200992
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.91620417 UYU
2026-11-03
24 giờ qua
+0.134251 UYU
+0.25%
7 ngày qua
+0.435249 UYU
+0.81%
30 ngày qua
+0.659577 UYU
+1.24%
1 năm qua
+1.579311 UYU
+3.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
51.13466106
Hôm nay
53.91620417
Cao nhất
54.87236723
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-2.83%
Tháng 2
+4.53%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 54.18957774 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 51.02241973 UYU
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
43.72743019 – 61.2188635 UYU
Năm biến động -20.06%
2023
Tỷ giá trung bình 48.28314338 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.35119312 – 50.81566037 UYU
IMP tăng giá +2.93%
2024
Tỷ giá trung bình 51.37504317 UYU
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
47.13777297 – 56.56968224 UYU
Năm biến động +9.80%
2025
Tỷ giá trung bình 54.18957774 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.85567628 – 56.67229351 UYU
IMP giảm giá -3.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.46861352 UYU
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
51.13466106 – 54.87236723 UYU
Năm ổn định +2.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.