Tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = XAF

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Franc CFA Trung Phi 786.52269605 XAF
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA784.66478171 Hiện tại FCFA786.52269605 Cao nhất FCFA787.51029425
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
786.52269605 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
+1.857914 XAF
+0.24%
7 ngày qua
+3.420748 XAF
+0.44%
30 ngày qua
+15.451253 XAF
+2.00%
1 năm qua
+39.085622 XAF
+5.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
742.11029847
Hôm nay
786.52269605
Cao nhất
787.71833024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 774.74004987 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 769.46946293 XAF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
730.45658819 – 794.81562168 XAF
IMP giảm giá -5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 753.88213321 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
731.37933208 – 770.60914507 XAF
Năm ổn định +1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 774.74004987 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
755.99575608 – 796.87777164 XAF
IMP tăng giá +4.92%
2025
Tỷ giá trung bình 765.64703198 XAF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
742.11029847 – 795.36962738 XAF
IMP giảm giá -5.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 772.90059563 XAF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
747.6089995 – 787.71833024 XAF
IMP tăng giá +4.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.