Tỷ giá Manx pound sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = XAG
Cập nhật
1
IMP
=
0.02662689
XAG
-2.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = XAG0.02662689 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = £37.55602289 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XAG0.02630512
Hiện tại
XAG0.02662689
Cao nhất
XAG0.02694205
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02662689 XAG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000648 XAG
-2.38%
7 ngày qua
+0.00195 XAG
+7.90%
30 ngày qua
+0.00469 XAG
+21.38%
1 năm qua
-0.000693 XAG
-2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.01181082 Hôm nay
0.02662689 Cao nhất
0.02762567
0.01181082 Hôm nay
0.02662689 Cao nhất
0.02762567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.39%
Tháng 12
-31.17%
Tháng 1
+35.34%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
+3.86%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+25.78%
Tháng 6
+4.59%
Tháng 7
-12.93%
Tháng 8
+4.18%
Tháng 9
+24.17%
Tháng 10
-2.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05704322 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05704322 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04974413
–
0.06548954
XAG
Năm biến động
-13.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05322354 XAG
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.04828569
–
0.05941936
XAG
Năm biến động
+5.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04578284 XAG
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.03732134
–
0.05754502
XAG
Năm biến động
-18.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03449282 XAG
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01702731
–
0.04458482
XAG
Năm biến động
-56.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0222984 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01181082
–
0.02734117
XAG
Năm biến động
+41.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.