Tỷ giá Bạc (ounce) sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Manx pound cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = IMP

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Manx pound 37.08859721 IMP
+1.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £37.08859721 Hiện tại £37.08859721 Cao nhất £38.0154169
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang IMP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.08859721 IMP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.404926 IMP
+1.10%
7 ngày qua
-3.301136 IMP
-8.17%
30 ngày qua
-8.496239 IMP
-18.64%
1 năm qua
+0.48525 IMP
+1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
36.19822013
Hôm nay
37.08859721
Cao nhất
84.66809702
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.05%
Tháng 12
+45.28%
Tháng 1
-26.11%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
-3.72%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-20.50%
Tháng 6
-4.39%
Tháng 7
+14.85%
Tháng 8
-4.01%
Tháng 9
-19.47%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang IMP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 45.65244896 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.60443609 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.26961428 – 20.10287644 IMP
Năm biến động +14.96%
2023
Tỷ giá trung bình 18.82094073 IMP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
16.82953044 – 20.71007089 IMP
Năm biến động -5.65%
2024
Tỷ giá trung bình 22.11902814 IMP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
17.37769876 – 26.79432312 IMP
Năm biến động +23.32%
2025
Tỷ giá trung bình 30.39291311 IMP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
22.42915863 – 58.72916705 IMP
Năm biến động +130.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.65244896 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.57487989 – 84.66809702 IMP
Năm biến động -30.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.