Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = LBP

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Bảng Li-băng 948.32842638 LBP
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £947.55475397 Hiện tại £948.32842638 Cao nhất £949.52160024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
948.32842638 LBP
2026-11-06
24 giờ qua
+1.789195 LBP
+0.19%
7 ngày qua
+7.770491 LBP
+0.83%
30 ngày qua
+20.531109 LBP
+2.21%
1 năm qua
-61.338656 LBP
-6.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
924.46820335
Hôm nay
948.32842638
Cao nhất
1,012.04
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,028 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.30559026 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.17720201 – 20.51211156 LBP
Năm biến động -9.41%
2023
Tỷ giá trung bình 166.13814341 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
18.28330293 – 186.86592244 LBP
Năm biến động +887.38%
2024
Tỷ giá trung bình 942.73027022 LBP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
180.2003689 – 1,083.96 LBP
Năm biến động +477.89%
2025
Tỷ giá trung bình 1,028 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
979.62005775 – 1,063.87 LBP
INR giảm giá -4.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 941.56627473 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
924.46820335 – 996.7383262 LBP
INR giảm giá -4.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.