Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = INR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00105456
INR
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = ₹0.00105456 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = £948.26581954 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₹0.00105316
Hiện tại
₹0.00105456
Cao nhất
₹0.00105597
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00105456 INR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 INR
-0.13%
7 ngày qua
-0.000009 INR
-0.80%
30 ngày qua
-0.000023 INR
-2.15%
1 năm qua
+0.000064 INR
+6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.0009881 Hôm nay
0.00105456 Cao nhất
0.0010817
0.0009881 Hôm nay
0.00105456 Cao nhất
0.0010817
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+1.25%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05185748 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05185748 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04875168
–
0.05501397
INR
Năm biến động
+10.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0102684 INR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00535143
–
0.05469471
INR
Năm biến động
-89.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00158781 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00092255
–
0.00554938
INR
Năm biến động
-82.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00097306 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00093997
–
0.0010208
INR
LBP tăng giá
+5.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00106227 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00100327
–
0.0010817
INR
LBP tăng giá
+5.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.