Tỷ giá Bảng Anh sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Bảng Anh sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Bảng Anh đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GBP = INR
Cập nhật
1
GBP
=
127.15423827
INR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GBP = ₹127.15423827 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = £0.00786446 GBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹127.15423827
Hiện tại
₹127.15423827
Cao nhất
₹127.15900821
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GBP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GBP/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GBP sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
127.15423827 INR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.004017 INR
7 ngày qua
+0.168059 INR
+0.13%
30 ngày qua
+0.160143 INR
+0.13%
1 năm qua
+10.472731 INR
+8.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
115.54833836 Hôm nay
127.15423827 Cao nhất
130.5964186
115.54833836 Hôm nay
127.15423827 Cao nhất
130.5964186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 12
+3.57%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
+4.57%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GBP/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GBP sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 126.82994272 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
97.04274873 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.31682841
–
102.65000957
INR
Năm biến động
-0.69%
2023
Tỷ giá trung bình
102.71320154 INR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
97.06675793
–
107.7149147
INR
GBP tăng giá
+5.85%
2024
Tỷ giá trung bình
106.95361678 INR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
102.98775644
–
112.20969437
INR
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
114.94732061 INR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
105.19764542
–
122.08289652
INR
Năm biến động
+12.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
126.82994272 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.7329985
–
130.5964186
INR
GBP tăng giá
+4.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.