Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = INR
Cập nhật
1
CNY
=
14.25669195
INR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ₹14.25669195 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ¥0.0701425 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹14.25669195
Hiện tại
₹14.25669195
Cao nhất
₹14.25669195
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.25669195 INR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000393 INR
7 ngày qua
+0.030358 INR
+0.21%
30 ngày qua
-0.095173 INR
-0.66%
1 năm qua
+1.781899 INR
+14.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
12.42570211 Hôm nay
14.25669195 Cao nhất
14.46213559
12.42570211 Hôm nay
14.25669195 Cao nhất
14.46213559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+2.94%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.15777095 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.68548696 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.21322624
–
12.19534806
INR
Năm ổn định
+2.35%
2023
Tỷ giá trung bình
11.68004929 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.27943581
–
12.18757055
INR
Năm ổn định
-1.98%
2024
Tỷ giá trung bình
11.65968375 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.47119178
–
11.96186901
INR
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
12.12954216 INR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
11.54503825
–
12.91530755
INR
CNY tăng giá
+9.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.15777095 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.84392033
–
14.46213559
INR
Năm biến động
+10.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.