Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = TRY
Cập nhật
1
INR
=
0.52610351
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 INR = ₺0.52610351 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₹1.90076664 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.52610351
Hiện tại
₺0.52610351
Cao nhất
₺0.52610351
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52610351 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.002611 TRY
+0.50%
30 ngày qua
+0.015213 TRY
+2.98%
1 năm qua
+0.052365 TRY
+11.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.46838953 Hôm nay
0.52610351 Cao nhất
0.52640598
0.46838953 Hôm nay
0.52610351 Cao nhất
0.52640598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
+2.55%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+2.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.50993616 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21031818 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17541412
–
0.23060768
TRY
Năm biến động
+26.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28821954 TRY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.2256609
–
0.35596626
TRY
Năm biến động
+56.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39295761 TRY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.35517822
–
0.41430553
TRY
Năm biến động
+16.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45391546 TRY
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.40874935
–
0.47901302
TRY
Năm biến động
+15.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50993616 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46838953
–
0.52640598
TRY
Năm biến động
+10.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.