Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Djibouti cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = DJF
Cập nhật
1
IQD
=
0.11590332
DJF
-1.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = Fdj0.11590332 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ع.د8.6278808 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj0.11590332
Hiện tại
Fdj0.11590332
Cao nhất
Fdj0.1174651
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11590332 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001326 DJF
-1.13%
7 ngày qua
-0.001391 DJF
-1.19%
30 ngày qua
-0.01998 DJF
-14.70%
1 năm qua
-0.019898 DJF
-14.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.11590332 Hôm nay
0.11590332 Cao nhất
0.13657929
0.11590332 Hôm nay
0.11590332 Cao nhất
0.13657929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
-13.47%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1357999 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12194965 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12098905
–
0.12294521
DJF
Năm ổn định
-0.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1312231 DJF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.1202645
–
0.13664122
DJF
Năm biến động
+11.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13576057 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13476928
–
0.1363993
DJF
Năm ổn định
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1357999 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13480619
–
0.13749105
DJF
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12631198 DJF
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.11590332
–
0.13657929
DJF
Năm biến động
-14.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.