Tỷ giá Dinar Iraq sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = LBP

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Bảng Li-băng 59.06405031 LBP
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £59.06060054 Hiện tại £59.06405031 Cao nhất £59.071358
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.06405031 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00345 LBP
+0.01%
7 ngày qua
+0.002607 LBP
30 ngày qua
-9.294728 LBP
-13.60%
1 năm qua
-9.304401 LBP
-13.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
58.97998913
Hôm nay
59.06405031
Cao nhất
68.81670017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-13.59%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 68.38678915 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03837585 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9981066 – 1.06908765 LBP
Năm ổn định +0.59%
2023
Tỷ giá trung bình 10.20220901 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.03340067 – 11.72643449 LBP
Năm biến động +1,005.85%
2024
Tỷ giá trung bình 60.2897452 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
11.43730144 – 68.98140346 LBP
Năm biến động +495.35%
2025
Tỷ giá trung bình 68.38678915 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.69694162 – 69.44380462 LBP
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.96946101 LBP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
58.97998913 – 68.81670017 LBP
Năm biến động -13.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.