Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Iraq cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = IQD
Cập nhật
1
LBP
=
0.01693077
IQD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = ع.د0.01693077 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = £59.06405031 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ع.د0.01692868
Hiện tại
ع.د0.01693077
Cao nhất
ع.د0.01693176
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01693077 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 IQD
-0.01%
7 ngày qua
-0.000001 IQD
30 ngày qua
+0.002302 IQD
+15.74%
1 năm qua
+0.002304 IQD
+15.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.01453136 Hôm nay
0.01693077 Cao nhất
0.0169549
0.01453136 Hôm nay
0.01693077 Cao nhất
0.0169549
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+15.73%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.96305909 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.96305909 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.935377
–
1.001897
IQD
Năm ổn định
-0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17566039 IQD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.08527741
–
0.96767888
IQD
Năm biến động
-90.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02492938 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01449666
–
0.08743321
IQD
Năm biến động
-83.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01462276 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01440013
–
0.01477172
IQD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01571529 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01453136
–
0.0169549
IQD
Năm biến động
+15.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.