Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Iraq cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = IQD
Cập nhật
1
JPY
=
9.59168905
IQD
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ع.د9.59168905 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ¥0.10425692 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د9.59168905
Hiện tại
ع.د9.59168905
Cao nhất
ع.د9.62573732
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.59168905 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.043099 IQD
-0.45%
7 ngày qua
-0.014359 IQD
-0.15%
30 ngày qua
+1.309873 IQD
+15.82%
1 năm qua
+1.065805 IQD
+12.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
7.99335991 Hôm nay
9.59168905 Cao nhất
9.69515026
7.99335991 Hôm nay
9.59168905 Cao nhất
9.69515026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+2.91%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+15.52%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.17693508 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.17693508 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.68975436
–
12.84152831
IQD
Năm biến động
-12.18%
2023
Tỷ giá trung bình
9.71152126 IQD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
8.61443807
–
11.41561437
IQD
Năm biến động
-16.61%
2024
Tỷ giá trung bình
8.65646982 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.10560343
–
9.32449428
IQD
Năm biến động
-10.63%
2025
Tỷ giá trung bình
8.76026797 IQD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
8.28049497
–
9.30800986
IQD
Năm biến động
+0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.91728244 IQD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
7.99335991
–
9.69515026
IQD
Năm biến động
+14.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.